speech therapist

speech therapist

A child practices sounds with a speech therapist.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà trị liệu ngôn ngữ (speech therapist) một chuyên gia y tế điều trị các khiếm khuyết rối loạn về giọng nói, khả năng phát âm, hoặc giao tiếp bằng lời nói.

dụ sử dụng
  • (Nhà trị liệu ngôn ngữ đã giúp đứa trẻ cải thiện cách phát âm của mình.)
  • (Sau cơn đột quỵ, anh ấy đã đến gặp nhà trị liệu ngôn ngữ để lấy lại khả năng nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a speech therapist": làm việc với tư cách nhà trị liệu ngôn ngữ.

    • She works as a speech therapist at a local hospital. ( ấy làm nhà trị liệu ngôn ngữ tại một bệnh viện địa phương.)
  • "to see a speech therapist": đến gặp nhà trị liệu ngôn ngữ (để điều trị).

    • Many children with stuttering issues see a speech therapist. (Nhiều trẻ em gặp vấn đề nói lắp đến gặp nhà trị liệu ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Speech therapy (danh từ): liệu pháp ngôn ngữ (quá trình hoặc phương pháp điều trị).
    • Speech therapy can be very effective for children with autism. (Liệu pháp ngôn ngữ có thể rất hiệu quả cho trẻ em mắc chứng tự kỷ.)
  • Speech pathologist (danh từ): bác sĩ bệnh học ngôn ngữ (từ đồng nghĩa chuyên môn hơn).
    • A speech pathologist diagnoses and treats communication disorders. (Bác sĩ bệnh học ngôn ngữ chẩn đoán điều trị các rối loạn giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Language therapist: nhà trị liệu ngôn ngữ (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh ngôn ngữ).
  • Communication therapist: nhà trị liệu giao tiếp (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh giao tiếp tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "speech therapist".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "speech therapist".